bài diễn văn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài nói được soạn sẵn một cách trang trọng, thường để trình bày trước công chúng về một dịp, sự kiện hoặc chủ đề cụ thể: "bài diễn văn" là một văn bản hoặc phần trình bày bằng lời có cấu trúc chặt chẽ, nhằm thông báo, thuyết phục, tuyên bố hoặc kỷ niệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hiệu trưởng đọc một bài diễn văn rất cảm động trong lễ tốt nghiệp.
- Bài diễn văn nhậm chức của tân chủ tịch được mọi người đánh giá cao.
- Cô ấy đã chuẩn bị rất kỹ bài diễn văn cho hội nghị quốc tế.
Các cách sử dụng nâng cao
"soạn/thảo một bài diễn văn": chỉ hành động chuẩn bị, viết nội dung cho bài nói trước công chúng.
- Ông ấy đã dành cả tuần để soạn bài diễn văn quan trọng này.
"trình bày/đọc một bài diễn văn": chỉ hành động công bố, nói bài diễn văn đó trước thính giả.
- Diễn giả trình bày bài diễn văn một cách đầy tự tin và thu hút.
Biến thể và từ gần giống
- Bài phát biểu (danh từ): bài nói trước đám đông, có thể trang trọng hoặc ít trang trọng hơn "bài diễn văn".
- Bài thuyết trình (danh từ): bài nói có kèm theo minh họa (như slide), thường để trình bày thông tin, dự án.
- Bài nói chuyện (danh từ): bài nói trước công chúng mang tính chất trao đổi, chia sẻ.
Từ đồng nghĩa
- Bài diễn thuyết: thường nhấn mạnh đến tính hùng biện, thuyết phục.
- Bài nói: cách gọi chung, ít trang trọng hơn.
Các cụm từ liên quan
Bài diễn văn khai mạc: bài diễn văn dùng để bắt đầu một sự kiện, hội nghị.
- Thị trưởng sẽ đọc bài diễn văn khai mạc lễ hội.
Bài diễn văn bế mạc: bài diễn văn dùng để kết thúc một sự kiện, hội nghị.
- Bài diễn văn bế mạc đã tổng kết lại những thành công của hội thảo.
Thành ngữ liên quan
- Có sức nặng như một bài diễn văn: dùng để ví một lời nói, bài viết nào đó có tính thuyết phục và tác động mạnh mẽ, trang trọng như một bài diễn văn.
- Bài phân tích của anh ấy về kinh tế có sức nặng như một bài diễn văn, khiến mọi người phải suy nghĩ.